Nghĩ Về Biết Vọng Không Theo
Trong Kinh AN 10.69, Đức Phật khuyến khích người tu thường xuyên hướng tâm đến những cuộc đàm luận đưa đến giải thoát: ít dục, biết đủ, viễn ly, không tụ hội, tinh tấn, giới, định, tuệ, giải thoát và giải thoát tri kiến. Mười chủ đề ấy không chỉ là nội dung để học hỏi mà còn là kim chỉ nam để quán chiếu và thực hành trong từng khoảnh khắc của đời sống. Từ góc nhìn ấy, bốn chữ “Biết vọng không theo” có thể được xem như một phương châm tu tập cô đọng nhưng hàm chứa trọn vẹn tinh thần của con đường ly tham và giác ngộ. Bài này sẽ khảo sát ý nghĩa của lời dạy ấy dưới ánh sáng Kinh AN 10.69, nhằm làm rõ giá trị thực tiễn của nó trên con đường hướng đến giải thoát.
Trong bài này, các Kinh Nikaya và A Hàm sẽ không được ghi chú link, vì độc giả có thể tìm dễ dàng qua Google. Thí dụ, muốn tìm AN 10.69, bạn hãy vào Google và gõ chữ "AN 10.69 Sutta"; tương tự, tương đương bên Tạng A Hàm là Kinh EA 47.4, có thể tìm qua Google khi gõ "EA 47.4 Sutra." Trong khi đó, các trích dẫn từ Thiền Tông khó tìm qua Google vì dễ bị nhầm qua các bản dịch khác nhau, nên sẽ được ghi links cuối bài này.
Trước khi đi vào nội dung chính, cần nói rõ rằng bài viết này không nhằm tranh luận, phê phán. Mục đích duy nhất là cùng nhau khảo sát và làm sáng tỏ ý nghĩa của bốn chữ “Biết vọng không theo” dưới ánh sáng kinh điển và kinh nghiệm tu học. Hình như bốn chữ này nổi tiếng từ một bài viết rất xưa của Thiền sư Thanh Từ. Thỉnh thoảng gần đây lại thấy có thảo luận trên mạng xã hội. Trong thực tế, quanh đề tài này có nhiều cách giải thích khác nhau, thậm chí có những dị kiến đáng suy ngẫm. Tuy nhiên, người học Phật cần lấy chánh pháp làm nền tảng cho sự tìm hiểu thay vì khởi tâm hơn thua. Đức Phật trong Kinh MN 18 (Madhupiṇḍika Sutta) đã dạy rằng chớ nên tranh luận, theo bản dịch của Thầy Minh Châu, trích: “Này Hiền giả, theo lời dạy của Ta, trong thế giới với chư Thiên, Māra và Phạm thiên, với các chúng Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên và loài Người, không có tranh luận một ai ở đời; các tưởng sẽ không ám ảnh vị Bà-la-môn sống không bị dục triền phược, không có nghi ngờ do dự, với mọi hối quá đoạn diệt, không có tham ái đối với hữu và phi hữu. Này Hiền giả, như vậy là quan điểm của Ta, như vậy là lời Ta giảng dạy”.
Một câu chuyện rất giản dị trong Kinh Pháp Cú có thể giúp minh họa ý nghĩa đời thường của bốn chữ “Biết vọng không theo.” Đức Phật kể về nhà sư trẻ là cháu của Trưởng lão Saṅgharakkhita. Khi lưu trú tại một ngôi chùa ở làng, nhà sư trẻ được cúng dường hai bộ y, và ngài dự định sẽ dâng một bộ cho người bác của mình, tức vị trưởng lão Saṅgharakkhita. Tuy nhiên, vị trưởng lão từ chối nhận, nói rằng ngài đã có đủ y rồi. Dù vị sư trẻ cố gắng nài nỉ, vị trưởng lão vẫn nhất quyết không nhận; do vậy, nhà sư trẻ cảm thấy buồn lòng, muốn về sống cuộc đời của một người cư sĩ.
Từ đó, tâm nhà sư trẻ bắt đầu phóng đi xa. Vị ấy nghĩ rằng nếu hoàn tục sẽ bán tấm y để mua dê, rồi gây dựng tài sản, lấy vợ, sinh con. Tưởng tượng tiếp diễn không ngừng: đưa vợ con đi thăm bác, hai vợ chồng cãi nhau, đứa con bị xe cán chết, rồi nổi giận đánh vợ. Tất cả chỉ diễn ra trong tâm, nhưng vị sư trẻ đã chìm đắm hoàn toàn trong dòng vọng tưởng ấy. Đúng lúc đó, nhà sư trẻ đang cầm quạt lá cọ quạt cho vị trưởng lão, và trong cơn mơ màng, ngài đã vô tình dùng chiếc quạt đập vào đầu vị trưởng lão. Vị trưởng lão, thấu suốt suy nghĩ của vị sư trẻ, liền bảo: "Ngươi không thể đánh vợ mình, sao lại đi đánh một vị tỳ-kheo lớn tuổi?"
Câu chuyện cho thấy tâm vọng tưởng có thể chạy rất xa chỉ trong vài giây. Từ một việc nhỏ trước mắt, nó dệt thành cả một thế giới của hy vọng, lo lắng, yêu ghét và xung đột. Nếu biết rằng đó chỉ là vọng tưởng và không chạy theo, tâm sẽ dừng lại ngay nơi thực tại. Vì vậy, ở mức độ đơn giản nhất, “Biết vọng không theo” chính là nhận ra khi tâm đang phóng đi, rồi nhẹ nhàng quay về việc đang làm, không để mình bị lôi kéo bởi những câu chuyện do chính tâm tưởng tượng ra.
Sau khi nhà sư trẻ được đưa tới gặp Đức Phật và kể lại, Đức Phật dạy rằng tâm có khả năng lang thang đi rất xa; đồng thời, mỗi người cần nỗ lực hết mình để giải thoát khỏi xiềng xích của tham ái, sân hận và si mê. Sau đó, Đức Phật đọc bài kệ Pháp Cú như sau:
Kệ 37: Tâm lang thang đi xa, đơn độc một mình; nó không có hình tướng, ẩn náu trong hang (căn phòng) của trái tim. Những ai chế ngự được tâm mình sẽ thoát khỏi sự trói buộc của Ma vương.
Kết thúc thời pháp, vị tỳ-kheo trẻ đã chứng đắc quả vị Dự lưu.
Tóm tắt tinh thần của bài Kệ 37 trong Kinh Pháp Cú là: người điều phục được tâm lang thang sẽ thoát khỏi sự trói buộc của Ma. Đó là ý nghĩa của "Biết vọng không theo." Khi nói không theo, có nghĩa là cắt đứt dòng vọng tưởng, ngưng mọi thứ tâm vẽ vời, bám chấp vào những thứ như tiền tài, danh vọng, sự hơn thua... Ngắn gọn, có nghĩa là xa lìa tham sân si.
Trong Kinh MN 20 (Vitakkasaṇṭhāna Sutta, Kinh An Trú Tầm), Đức Phật dạy năm phương pháp để đối trị những ý nghĩ bất thiện khi chúng khởi lên. Có thể tóm lược đơn giản như sau:
1. Thay thế bằng ý nghĩ tốt hơn. Khi tâm khởi sân hận, tham muốn hay lo lắng, hãy hướng tâm sang một đề mục thiện lành khác. Giống như người thợ dùng cái chốt lớn để đẩy cái chốt nhỏ ra. Chẳng hạn, khi giận ai, hãy nhớ đến lòng từ bi hoặc nghĩ đến những điều tốt đẹp của người ấy. Hoặc tập trung hoàn toàn vào hơi thở, chú tâm nơi hơi thở vào và hơi thở ra, cảm thọ về hơi thở...
2. Thấy rõ hậu quả của việc chạy theo vọng tưởng. Nếu tâm vẫn lang thang với bất thiện pháp, hãy quán sát rằng những ý nghĩ ấy dẫn đến khổ đau, phiền não và tổn hại cho mình cũng như người khác. Khi thấy rõ sự nguy hiểm đó, tâm sẽ bớt muốn chạy theo.
3. Không chú ý đến chúng. Nếu vẫn chưa được, hãy mặc kệ các ý nghĩ ấy. Đừng nuôi dưỡng, đừng phân tích, đừng tranh cãi với chúng. Cũng như người quay mặt đi khi không muốn nhìn một cảnh tượng làm mình khó chịu.
4. Quan sát sự sinh khởi của chúng. Nếu vọng tưởng vẫn kéo đến, hãy bình tĩnh nhìn xem chúng từ đâu đến, nương vào đâu mà tồn tại. Khi được soi sáng bởi chánh niệm, dòng suy nghĩ sẽ dần yếu đi và lắng xuống.
5. Dùng ý chí mạnh mẽ để chặn đứng chúng. Đây là biện pháp cuối cùng. Khi những cách trên đều chưa hiệu quả, hành giả kiên quyết không cho tâm chạy theo. Đức Phật ví như một người khỏe mạnh ghì chặt một người yếu hơn xuống đất để khống chế, hãy "nghiến răng, dán chặt lưỡi lên nóc họng, lấy tâm chế ngự tâm, đè bẹp các suy nghĩ bất thiện đó".
Tóm lại, năm phương pháp này có thể được tóm gọn thành một lộ trình rất thực tế: đổi đề mục, thấy lỗi hại, buông không chú ý, quán sát bằng chánh niệm, và cuối cùng là quyết tâm dừng lại. Nhìn dưới ánh sáng của câu “Biết vọng không theo”, Kinh MN 20 cho thấy rằng "không theo" không phải chỉ có một cách, mà có nhiều mức độ thiện xảo khác nhau để đưa tâm trở về an trú trong hiện tại. Bí quyết cốt lõi: Đừng cố gắng "đánh nhau" hay ghét bỏ vọng tưởng (vì ghét bỏ lại là Sân). Hãy xem vọng tưởng như một vị khách lạ ghé nhà, bạn biết khách đến, ngồi nhìn khách, rồi khách sẽ tự rời đi vì không có ai tiếp chuyện. Ngay khi tỉnh thức thấy vọng là lìa Si. Ngay khi không chạy theo vọng là lìa Tham. Ngay khi chờ người khách vọng rời nhà để biến mất là lìa Sân.
Trong Thiền tông Trung Hoa và Việt Nam, việc nhận diện, buông bỏ hoặc không bám chấp vào vọng tưởng là cốt tủy của công phu tu tập. Các Thiền sư xưa thường dùng những hình ảnh rất mạnh mẽ để chỉ dạy điều này: không phải là "diệt trừ" vọng tưởng một cách cực đoan, mà là nhận diện rõ chúng là giả huyễn, từ đó không chạy theo, không dính mắc, tự khắc tâm được hiển lộ bản tính thanh tịnh. Rõ ràng nhất là từ Phẩm Định Huệ trong Kinh Pháp Bảo Đàn qua lời dạy của Lục Tổ Huệ Năng. (1)
Đọc phẩm này của Lục tổ Huệ Năng dưới ánh sáng bốn chữ "Biết vọng không theo", ta có thể thấy đây gần như là một cách diễn đạt khác của cùng một nguyên lý tu tập.
Trước hết, cần hiểu rằng Huệ Năng không dạy diệt hết ý nghĩ hay ép tâm thành trống rỗng. Ngài cảnh báo rất rõ: "Nếu là trăm điều chẳng nghĩ, làm cho niệm tuyệt, một niệm tuyệt liền chết... ấy là cái lỗi lầm lớn." Nghĩa là người tu không phải tìm cách biến thành khúc gỗ hay cục đá không còn nhận biết gì.
Điều Ngài gọi là Vô Niệm chính là khi niệm khởi lên mà tâm không bị cuốn theo niệm ấy. Thấy thì cứ thấy, nghe thì cứ nghe, nghĩ thì vẫn biết đang nghĩ, nhưng không để tâm chạy theo sự phân biệt, yêu ghét, tham sân. Đó chính là "biết vọng". Còn "chẳng ở trên cảnh sanh tâm", "trong niệm thường tự lìa mọi cảnh", chính là "không theo".
Huệ Năng giải thích thêm rằng nếu "niệm trước, niệm sau và đang niệm, niệm niệm theo cảnh chẳng dứt" thì gọi là trói buộc. Đây là hiện tượng rất quen thuộc trong đời thường. Chẳng hạn, có người nói một câu trái ý. Ban đầu chỉ là một âm thanh lọt vào tai. Nhưng rồi tâm nhớ đi nhớ lại, suy diễn thêm, trách móc thêm, tưởng tượng thêm. Niệm này kéo niệm khác, trở thành một chuỗi liên tục. Đó là "theo vọng". Ngược lại, vừa nghe xong liền biết tâm đang bực, đang khó chịu, nhưng không tiếp tục nuôi dưỡng dòng suy nghĩ ấy, thì đó là "biết vọng không theo".
Sống với tâm Vô Trụ cũng mang ý nghĩa tương tự. Tâm tiếp xúc với mọi sự vật nhưng không dừng lại, không mắc kẹt vào khen chê, được mất, thân sơ, thành bại. Vọng tưởng có thể xuất hiện, nhưng không có chỗ để bám. Giống như đám mây bay ngang bầu trời, có đến có đi mà không để lại dấu vết.
Sống với tâm Vô Tướng là khi nhận ra mọi hình tướng chỉ là duyên hợp tạm thời, nên không chấp thủ vào chúng. Vì không chấp tướng nên các vọng niệm dựa trên tướng cũng dần mất sức mạnh.
Do đó, nếu diễn đạt thật giản dị, thì lời dạy của Lục tổ có thể được tóm gọn như sau: Vọng tưởng cứ khởi, không cần sợ hãi cũng không cần tiêu diệt. Chỉ cần nhận biết rõ nó là vọng tưởng, không nắm giữ, không chạy theo, không dựng thêm câu chuyện phía sau nó. Niệm đến thì biết, niệm đi thì biết. Đó là Vô Niệm. Tâm không mắc vào cảnh là Vô Trụ. Thấy các tướng mà không chấp tướng là Vô Tướng. Ba pháp ấy hợp lại chính là tinh thần của bốn chữ: Biết vọng không theo.
Huệ Năng không dạy trốn khỏi cuộc đời để tránh vọng tưởng, mà dạy ngay trong lúc thấy, nghe, hay, biết, ngay trong lúc vọng niệm đang sinh khởi, hành giả nhận ra nó và không bị nó dẫn đi. Đây cũng là ý nghĩa rất gần với chánh niệm trong các kinh Nikāya: biết rõ tâm đang như thế nào, nhưng không bị tâm ấy sai sử.
Chúng ta cũng gặp hình ảnh "Gặp Phật thì giết Phật, gặp Tổ thì giết Tổ" trong văn phong Lâm Tế Ngữ Lục. Nếu diễn giải thật đơn giản trong tinh thần "Biết vọng không theo", thì lời dạy của Thiền sư Lâm Tế có thể hiểu như sau.(2)
Khi một ý nghĩ vừa khởi lên, nếu ta tiếp tục suy nghĩ theo nó, nuôi dưỡng nó, thêm thắt vào nó, thì từ một niệm nhỏ sẽ trở thành cả một chuỗi vọng tưởng dài. Vì vậy, Lâm Tế dạy: "Nếu niệm đã khởi chớ nên tiếp tục." Biết nó là một ý nghĩ đang hiện ra thì thôi, đừng kể tiếp câu chuyện cho nó. Còn "nếu niệm chưa khởi đừng cho sanh khởi" nghĩa là giữ gìn chánh niệm, đừng cố tìm kiếm, tưởng tượng hay tạo tác thêm các vọng niệm không cần thiết.
Đặc biệt, câu nói nổi tiếng "Gặp Phật giết Phật, gặp Tổ giết Tổ" rất phù hợp để giải thích chữ "không theo." Dĩ nhiên, đây không phải là giết Phật hay giết Tổ theo nghĩa thông thường, mà là giết tâm chấp trước. Khi tâm chấp vào một hình ảnh Phật, một khái niệm Thiền, một sở đắc tâm linh, hay một tri kiến nào đó, thì chính sự chấp thủ ấy trở thành chướng ngại. Bởi vậy, gặp cái gì làm đối tượng cho sự bám víu thì phải "giết" cái chấp đó ngay.
Ví dụ, khi ngồi thiền thấy một cảnh giới an lạc, liền khởi tâm: "Ta đã chứng được điều gì đặc biệt rồi." Đó là vọng tưởng. Biết vọng thì đừng theo. "Giết" ngay cái tâm chấp ấy. Hoặc khi đọc kinh, thấy một kiến giải hợp ý mình rồi cho rằng đó là chân lý duy nhất, sinh tâm hơn thua với người khác, thì cũng phải "giết" cái chấp ấy.
Nói gọn lại, theo tinh thần của Lâm Tế: Vọng tưởng đến thì biết vọng tưởng; cảnh giới đến thì biết cảnh giới; ý niệm về Phật đến thì biết đó là ý niệm; ý niệm về Tổ đến thì biết đó là ý niệm; bất cứ điều gì khiến tâm bám víu, đều buông xuống ngay.
Đó chính là "gặp gì giết nấy", nghĩa là gặp chấp thì phá chấp, gặp vọng thì không theo vọng, gặp cảnh thì không trụ cảnh. Và đó cũng chính là ý nghĩa rất sống động của bốn chữ "Biết vọng không theo." Ở đây, điều quan trọng không phải là diệt trừ các niệm, mà là không để bất kỳ niệm nào, dù là niệm thế tục hay niệm thánh thiện, trói buộc tâm mình. Khi không còn bị kéo đi bởi các niệm và các chấp trước, tâm tự nhiên trở về trạng thái tự do, vô trụ và giải thoát.
Trong Thiền Tông Việt Nam, bài kệ nổi tiếng trong bài phú Cư Trần Lạc Đạo của Sơ tổ Trúc Lâm Trần Nhân Tông có lẽ là một trong những cách diễn đạt giản dị nhất của tinh thần "Biết vọng không theo."
Ở đời vui đạo hãy tùy duyên,
Đói đến thì ăn, mệt ngủ liền.
Trong nhà có báu thôi tìm kiếm,
Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền.
Hai câu đầu dạy người tu trở về với thực tại đang là. Đói thì biết đói và ăn. Mệt thì biết mệt và nghỉ. Khó khăn của chúng ta không phải vì ăn hay ngủ, mà vì trong khi ăn thì tâm nghĩ chuyện hôm qua, khi ngủ thì lo chuyện ngày mai. Tâm luôn chạy theo vọng tưởng nên đánh mất giây phút hiện tại. "Biết vọng không theo" chính là đang ăn biết mình đang ăn, đang đi biết mình đang đi, để tâm không bị kéo đi bởi những câu chuyện do chính nó tạo ra.
Câu "Trong nhà có báu thôi tìm kiếm" có thể hiểu là Phật tính, tâm giác ngộ vốn sẵn đủ nơi mỗi người. Khi vọng tưởng khởi lên, ta thường nghĩ phải tìm một điều gì đặc biệt bên ngoài mới có an lạc. Nhưng Trần Nhân Tông nhắc rằng kho báu đã có sẵn. Chỉ vì chạy theo vọng tưởng nên không nhận ra.
Đặc biệt, câu "Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền" làm cho minh bạch ý nghĩa của "Biết vọng không theo". Hai chữ "vô tâm" ở đây không phải là không có tâm hay trở nên vô tri, mà là tâm không dính mắc. Thấy hoa thì biết hoa. Nghe tiếng chim thì biết tiếng chim. Hài lòng khi được người khen thì biết tâm vui đang khởi. Không vui khi bị người chê thì biết tâm buồn đang khởi. Tất cả đều được nhận biết rõ ràng, nhưng không bị lôi kéo bởi yêu ghét, hơn thua hay chấp trước.
Nói đơn giản,"đối cảnh vô tâm" chính là đối cảnh mà biết cảnh, nhưng không khởi vọng và nếu bất ngờ tâm có khởi vọng thì không theo vọng. Cảnh vẫn hiện hữu, niệm vẫn sinh khởi, nhưng tâm không chạy theo niệm ấy. Khi đó, ăn chỉ là ăn, ngủ chỉ là ngủ, sống giữa cuộc đời mà vẫn thảnh thơi tự tại. Đó chính là tinh thần "cư trần lạc đạo" mà Trần Nhân Tông muốn chỉ dạy. Không cần tìm Thiền ở đâu xa, bởi ngay khi tâm không còn chạy theo vọng tưởng, thì Thiền đã có mặt.
Sau tất cả những khảo sát trên, từ các kinh điển Nikāya, Kinh Pháp Bảo Đàn, Lâm Tế Lục cho đến tư tưởng Thiền phái Trúc Lâm, bốn chữ “Biết vọng không theo” có thể được xem là một lối diễn đạt giản dị của con đường giải thoát. “Biết vọng” là nhận ra mọi ý niệm, cảm thọ, hình ảnh và tư tưởng khi chúng sinh khởi. “Không theo” là không đồng hóa với chúng, không xem chúng là “ta” hay “của ta”, không để chúng dẫn dắt vào tham ái, sân hận và si mê. Từ đó, hành giả dần sống với tâm vô trụ, không dừng lại nơi bất kỳ cảnh nào; tâm vô tướng, không bị trói buộc bởi các hình thức và khái niệm; tâm vô niệm, không phải không có niệm, mà là không bị niệm sai sử; và tâm vô tâm, nghĩa là không còn chấp có một “cái tâm của tôi” thường hằng để bám víu.
Ngay cả khi hình ảnh Đức Phật hiện lên trong tâm, đó cũng chỉ là một pháp được nhận biết rồi buông xuống. Chính vì thế, Thiền tông mới nói “gặp Phật giết Phật”, nghĩa là phá bỏ mọi chấp trước, dù đó là chấp trước vào những đối tượng cao quý nhất. Khi thường xuyên quán sát như vậy, hành giả thấy rằng mọi niệm đều vô thường, đến rồi đi; mọi pháp đều vô ngã, không có chủ thể cố định. Sống được với cái thấy ấy chính là sống tự do giữa cuộc đời, tùy duyên mà không bị duyên trói buộc, đối cảnh mà không bị cảnh lôi kéo. Hẳn nhiên đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của bốn chữ: Biết vọng không theo. Có thể tóm tắt vào mấy dòng thơ:
Vọng khởi, tỉnh thức biết vọng khởi,
Vọng lặng, tỉnh thức biết vọng lặng.
Niệm đến đi, thấy như mây nổi
Giữa trời vô sự trăng vẫn sáng.
Và như thế, khi không còn theo vọng, tâm tự trở về chỗ lặng sáng vốn có, nơi không có gì để nắm giữ, cũng không có gì cần phải xua đuổi. Đó là con đường an ổn mà chư Phật, chư Tổ đã nhiều lần chỉ bày bằng những ngôn ngữ khác nhau, nhưng cùng hướng về một thực tại giải thoát duy nhất.
GHI CHÚ:
(1) Kinh Pháp Bảo Đản. Bản dịch của Thầy Thích Duy Lực:
https://www.thuvienhoasen.org/p16a684/pham-dinh-hue-thu-tu
(2) Lâm Tế Ngữ Lục. Bản dịch của Thầy Thích Duy Lực: