Một câu hỏi thường gặp
Dân tộc mình có truyền thống cúng ông bà, nên thường nghĩ rằng các cặp vợ chồng không có con sẽ có lỗi tuyệt tự, làm đứt mạch cúng giỗ tổ tiên. Suy nghĩ như thế hiển nhiên là không đúng pháp. Dù vậy, các cặp vợ chồng chưa có con, hay khi nghe bác sĩ nói rằng họ không thể có con, vẫn thấy bứt rứt, nhất là khi về thăm làng quê họ vẫn bị các cụ bảo sao chưa kiếm một thằng nhóc để sau này nó sẽ bưng bát hương, chống gậy.
Do vậy, đó là một câu hỏi thường gặp. Trong nhiều ngôi chùa, chư Tăng Ni vẫn thường gặp những cặp vợ chồng đã kết hôn nhiều năm nhưng vẫn chưa có con. Nhiều cặp vợ chồng lo lắng, mong tìm được một lời giải thích từ giáo pháp: vì sao việc có con lại khó khăn như vậy, và liệu Đức Phật có dạy phương cách nào giúp vợ chồng sinh con hay không. Chuyện gì cũng do nhiều duyên mà thành, cho nên người Phật tử không nên lo lắng về những gì mình không thể biết. Đây cũng là cơ hội để các cặp vợ chồng tìm đọc trong kinh điển để tự tìm câu trả lời vì sao chưa có con. Bởi vì các vị Thầy muốn trả lời đúng pháp thì cũng phải mở kinh Phật ra xem.
Đức Phật không khuyến khích chúng ta suy đoán siêu hình không đem lại lợi ích cho sự giải thoát. Trong Kinh Acintita Sutta (AN 4.77), Ngài dạy rằng có bốn điều không nên suy lường về cội nguồn (cõi Phật, cõi Thiền, cõi nghiệp, cõi tâm), trong đó có sự vận hành quả dị thục của nghiệp, bởi suy đoán về chúng chỉ dẫn đến rối loạn và phiền não. Vì vậy, khi tìm hiểu nguyên nhân một cặp vợ chồng chưa có con, người Phật tử cần giữ thái độ bình thản, hãy mở kinh ra mà xem, tránh kết luận võ đoán rằng đó hoàn toàn là do nghiệp báo hay do một nguyên nhân đơn lẻ. Không có chuyện gì xảy ra mà do một nhân hay một duyên duy nhất.
Trong toàn bộ Kinh tạng Pali, [hình như] Đức Phật không dạy một nghi thức, một thần chú hay một phương pháp nào nhằm giúp các cặp vợ chồng có con theo nghĩa sinh học. Giáo pháp của Ngài không phải là một hệ thống cầu tự, cũng không xem việc sinh con là mục tiêu của đời sống tu tập.
Tuy nhiên, Đức Phật có giải thích điều kiện để một sinh linh thọ sinh. Theo Trung Bộ Kinh (MN 38), sự thụ thai chỉ xảy ra khi hội đủ ba yếu tố: Cha mẹ giao hợp, người mẹ đang trong thời kỳ có khả năng thụ thai, và có một thức tái sinh (gandhabba) tìm nơi nương gá. Nếu thiếu một trong ba điều kiện ấy thì sự thụ thai sẽ không xảy ra. Điều này cho thấy việc có con không chỉ là một hiện tượng sinh học mà còn là sự hội tụ của nhiều nhân duyên nghiệp lực. Vì thế, có những cặp vợ chồng hoàn toàn khỏe mạnh về mặt y học nhưng vẫn chưa thể có con vì nhân duyên chưa đầy đủ.
Do vậy, việc một sinh linh tái sinh vào gia đình nào không phải là sự ngẫu nhiên, mà chịu ảnh hưởng bởi nghiệp của chính sinh linh ấy cùng với sự tương hợp về nghiệp giữa cha mẹ và người tái sinh. Nên thấy, Đức Phật không bao giờ dạy rằng việc không có con là một sự trừng phạt hay một hình phạt từ một quyền lực siêu nhiên (hãy nhớ, không có vị thần nào tác động siêu nhiên, nếu có gì xảy ra thì chỉ là nhiều duyên để nghiệp xảy ra). Và nghiệp không phải là định mệnh bất biến mà là dòng chảy của những hành động, tâm ý và điều kiện luôn biến đổi.
Một cặp vợ chồng sống hiền thiện, giữ giới, biết yêu thương và giúp đỡ người khác đang tạo nên những nhân duyên tốt đẹp. Những thiện nghiệp ấy có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các duyên lành phát sinh. Dù vậy, điều đó cũng không bảo đảm chắc chắn rằng họ sẽ có con, bởi nghiệp của sinh linh tái sinh cũng là một yếu tố quan trọng trong sự gặp gỡ của nhân duyên.
Một câu chuyện trong Kinh Pháp Cú 157 liên quan đến Hoàng tử Bodhi minh họa rõ nét cho giáo lý về nghiệp. Hoàng tử Bodhi xây cung điện Kokanada vô cùng nguy nga và cung thỉnh Đức Phật đến thọ trai. Vì nhiều năm chưa có con, hoàng tử trải một tấm vải trắng từ cửa vào trong điện và phát nguyện với lòng tin rằng nếu Đức Phật sẽ bước lên tấm vải ấy để vào cửa cung điện, thì hoàng tử tất nhiên sau đó sẽ có con.
Khi đến nơi, thấy lối đi chỉ duy nhất có tấm vải trải lên lối vào cung điện, Đức Phật không bước lên tấm vải mà chỉ nhìn ngài Ananda. Hiểu ý Thế Tôn, ngài Ananda bảo hoàng tử cất tấm vải đi. Sau bữa trai tăng, Đức Phật giải thích rằng vợ chồng hoàng tử sẽ không có con do nghiệp quá khứ. Ngài kể rằng trong một tiền kiếp, hai vợ chồng hoàng tử là những người sống sót sau một vụ đắm tàu trên một hòn đảo hoang. Để sinh tồn, họ đã ăn trứng chim, chim non và chim trưởng thành mà không hề khởi lên chút ăn năn, ái ngại nào. Chính nghiệp ấy đã tạo thành một chướng duyên khiến họ không có con trong đời hiện tại. Đức Phật còn dạy rằng nếu trong quá khứ họ từng khởi lên dù chỉ một chút hối hận về hành động ấy thì đời này vẫn có thể có một hoặc hai người con.
Sau đó, Đức Phật thuyết Kệ Pháp Cú 157: “Nếu mình tự quý trọng bản thân mình / Phải khéo bảo vệ mình / Người trí trong ba canh / Phải luôn luôn tỉnh thức.”
Chữ "ba canh" không có nghĩa là thời lượng của một đêm, chỉ có nghĩa là thường trực trong đời mình, thiếu niên, trung niên, lão niên. Phải luôn luôn tỉnh thức, người trí cần phải luôn cảnh giác (trước điều ác).
Câu chuyện không nhằm khẳng định rằng mọi trường hợp hiếm muộn đều do một nghiệp giống nhau, mà chỉ nêu lên rằng nghiệp quá khứ có thể trở thành một trong nhiều điều kiện ảnh hưởng đến đời sống hiện tại. Mà, phản ứng tự quý trọng mình, tự khéo bảo vệ mình là phải thường trực tỉnh thức.
Kinh SN 3.19 (Paṭhama Aputtaka Sutta) kể về một phú hộ vô cùng giàu có nhưng khi qua đời vẫn không có người nối dõi. Kinh ghi rằng vua Pasenadi thưa với Đức Phật về một phú hộ tại Savatthī qua đời mà không có con nối dõi, để lại khối tài sản trị giá tám triệu đồng vàng và bạc cho ngân khố hoàng gia. Dù rất giàu có, vị phú hộ này lại sống vô cùng tằn tiện: ăn uống đạm bạc, mặc quần áo rách rưới và sử dụng mọi thứ cũ kỹ, bất tiện. Đức Phật giải thích rằng những kẻ ngu muội khi có của cải thường không dùng nó để mang lại hạnh phúc cho bản thân hay người khác, cũng chẳng bố thí hay tạo phước báu. Thứ tài sản ấy trở nên vô ích vì không được sử dụng đúng cách, để rồi cuối cùng cũng mất vào tay nhà vua, kẻ trộm, hoặc bị hủy hoại bởi hỏa hoạn, lũ lụt hay kẻ thù.
Đức Phật dùng hình ảnh so sánh về một hồ sen nước trong vắt nhưng lại có ma quỷ trú ngụ: nước hồ trở nên vô dụng vì chẳng ai dám đến gần. Ngược lại, người trí tuệ biết dùng tài sản để mang lại lợi ích cho bản thân, gia đình, bạn bè và các cộng đồng; nhờ đó, tài sản được sử dụng một cách xứng đáng. Tài sản được sử dụng đúng cách sẽ tránh được nguy cơ mất mát, đồng thời mang lại sự tán thán của bậc hiền trí và phước báu được tái sinh vào cõi lành. Bài học là cần sử dụng và chia sẻ tài sản một cách khôn ngoan để tạo ra hạnh phúc và phước báu; nếu không, tài sản ấy sẽ trở nên vô nghĩa và lãng phí.
Trong khi đó, Kinh SN 3.20 (Dutiya Aputtaka Sutta) kể về một phú hộ khác, khi chết đi vẫn không có con. Vua Pasenadi đến thăm Đức Phật và kể về một phú hộ ở Sāvatthī qua đời mà không có con nối dõi, để lại toàn bộ tài sản cho ngân khố hoàng gia. Vị phú hộ này sống rất tằn tiện: ăn uống đạm bạc, mặc quần áo rách rưới, và chỉ dùng xe cùng lọng che cũ kỹ. Có lần, ông phú hộ sai người hầu cúng dường thức ăn cho một vị tỳ-kheo tên là Tagarasikhī, nhưng sau đó lại hối tiếc và nghĩ rằng lẽ ra số thức ăn đó nên dành cho người làm công của mình.
Ông phú hộ đã phạm trọng tội khi giết chết đứa con duy nhất của em trai mình chỉ vì lòng tham muốn chiếm đoạt tài sản. Nhờ thiện nghiệp cúng dường vị tỳ-kheo, ông được tái sinh lên cõi trời bảy lần và bảy lần làm phú hộ tại Sāvatthī. Sự hối tiếc về việc cúng dường thức ăn năm xưa khiến ông không dám hưởng thụ các lạc thú ở đời.
Nghiệp giết người khiến ông phải chịu khổ hình dưới địa ngục trong thời gian rất dài, đồng thời dẫn đến kết cục không có con nối dõi và toàn bộ tài sản bị sung vào ngân khố hoàng gia. Vào thời điểm diễn ra cuộc đối thoại, vị phú hộ ấy đang phải chịu khổ hình tại địa ngục lớn có tên là Rourava.
Đức Phật dạy rằng khi qua đời, con người phải bỏ lại tất cả của cải vật chất và người hầu hạ. Chỉ có nghiệp do thân, khẩu, ý tạo ra mới theo con người sang kiếp sống kế tiếp. Do đó, mỗi người nên làm việc thiện để tạo lợi ích cho các kiếp tương lai, bởi công đức chính là điều nâng đỡ chúng sinh ở thế giới bên kia.
Cần ghi chú rằng Kinh SN 3.20 dẫn trên gần với tích truyện Pháp Cú 355, với một số chi tiết khác, cũng về một phú hộ không con. Tích truyện này kể có lần, Vua Pasenadi nước Kosala đến đảnh lễ Đức Phật. Nhà vua giải thích lý do đến muộn là vì sáng hôm đó, một phú hộ tại thành Xá-vệ (Savatthi) đã qua đời mà không để lại người thừa kế nào, buộc nhà vua phải tịch thu toàn bộ tài sản của người này. Sau đó, vua kể lại chuyện về người phú hộ ấy: dù rất giàu có nhưng ông ta lại vô cùng keo kiệt. Khi còn sống, ông không hề làm việc thiện hay bố thí cho ai. Ông tiếc tiền ngay cả khi chi tiêu cho bản thân, nên chỉ ăn uống đạm bạc và mặc những bộ quần áo thô sơ, rẻ tiền. Nghe vậy, Đức Phật kể cho nhà vua và đại chúng nghe về tiền kiếp của người đàn ông này; ở kiếp đó, ông ta cũng là một phú hộ.
Một ngày nọ, khi một vị Độc Giác Phật (Paccekabuddha) đến đứng khất thực trước nhà, ông bảo vợ dâng cúng thức ăn cho vị ấy. Người vợ nghĩ rằng hiếm khi chồng mình cho phép bố thí cho ai, nên bà đã lấy những món ăn ngon lành nhất để đầy bình bát của vị Độc Giác Phật. Trên đường về nhà, người phú hộ tình cờ gặp lại vị Độc Giác Phật và nhìn vào bình bát. Thấy vợ đã cúng dường một lượng lớn thức ăn ngon, ông nghĩ thầm: "Chà, vị tỳ-kheo này ăn ngon xong chắc sẽ ngủ rất ngon lành. Thà cho đám đầy tớ ăn những món ngon này còn hơn; ít ra chúng sẽ phục vụ mình tốt hơn." Nói cách khác, ông hối tiếc vì đã bảo vợ cúng dường thức ăn cho vị Độc Giác Phật. Người đàn ông này có một người anh em cũng là phú hộ và chỉ có duy nhất một đứa con trai. Vì tham lam gia sản của anh em mình, ông đã giết chết đứa cháu trai nhỏ và chiếm đoạt bất chính khối tài sản đó sau khi người anh em qua đời.
Chính nhờ việc cúng dường thức ăn cho vị Độc Giác Phật ở kiếp trước mà ông được hưởng phước giàu sang ở kiếp hiện tại; nhưng cũng chính vì tâm hối tiếc về việc cúng dường ấy mà ông không hề muốn chi tiêu bất cứ khoản nào, ngay cả cho chính bản thân mình. Vì đã giết chính cháu mình để chiếm đoạt tài sản của người anh em, ông phải chịu khổ hình nơi địa ngục suốt bảy kiếp. Khi ác nghiệp đã mãn, ông được tái sinh làm người, nhưng ở kiếp này cũng chẳng tạo được chút thiện nghiệp nào. Nhà vua bèn thốt lên: "Bạch Ngài! Dù sống cùng thời với Đức Phật, hắn lại chẳng hề cúng dường bất cứ thứ gì cho Ngài hay các đệ tử của Ngài. Quả thật, hắn đã bỏ lỡ một cơ hội vô cùng quý giá; hắn thật quá đỗi ngu muội."
Khi ấy, Đức Phật đã thuyết bài Kệ số 355: “Của cải hủy hoại kẻ ngu si, nhưng không thể hủy hoại những ai đang tìm cầu bờ bên kia (tức Niết-bàn). Vì lòng tham đắm tài sản, kẻ ngu tự hủy hoại chính mình, cũng như hắn từng hủy hoại người khác vậy.”
Đức Phật khuyên gì đối với những người mong ước có con? Mặc dù không dạy phương pháp để có con, Đức Phật hướng dẫn con người cách sống an lạc trong mọi hoàn cảnh. Ngài khuyến khích người Phật tử: nuôi dưỡng tâm từ bi để chuyển hóa lo lắng và sân hận; Thực hành bố thí, làm các việc thiện nhằm mở rộng lòng từ; Quán vô thường để hiểu rằng mọi sự đều do nhân duyên; Xây dựng đời sống hôn nhân bằng tình thương, cảm thông và tôn trọng lẫn nhau, không nên trách người hôn phối vì sao chưa có con. Nếu gia đình bạn thường đi chùa Bắc Tông, bạn có thể thọ trì Phẩm Phổ Môn trong Kinh Pháp Hoa, hãy thường niệm danh hiệu Đức Quan Thế Âm Bồ Tát. Đôi khi có những cảm ứng mà đời thường chúng ta không hiểu nổi.
Câu hỏi "Vì sao chúng con chưa có con?" không có một câu trả lời đơn giản. Theo giáo lý Đức Phật, việc một sinh linh thọ sinh là kết quả của nhiều nhân duyên hội tụ, bao gồm điều kiện sinh học, nghiệp lực của cha mẹ và nghiệp của chính chúng sinh tái sinh. Dù có con hay không, một gia đình vẫn có thể trở thành nơi nương tựa của tình thương, đạo đức và trí tuệ. Chính đời sống thiện lành ấy mới là di sản quý báu nhất mà mỗi người có thể để lại cho thế gian.
Câu hỏi “vì sao chúng con không có con?” không chỉ là nỗi băn khoăn của một gia đình, mà còn là lời nhắc nhở về bản chất duyên sinh của mọi hiện hữu. Đức Phật không dạy cách để có con, nhưng Ngài dạy cách để chấp nhận, chuyển hóa, và sống an lạc trong mọi hoàn cảnh. Khi hiểu rằng việc thụ thai là sự hội tụ của nhiều nhân duyên --- sinh học, nghiệp lực, và tâm thức --- ta có thể buông bỏ sự cưỡng cầu và nuôi dưỡng một đời sống thiện lành. Dù có con hay không, một gia đình vẫn có thể trở thành nơi nương tựa của tình thương, trí tuệ, và phước lành.